salt rush

salt rush

A salt rush plant grows in the coastal marsh.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bấc muối (salt rush): Một loại cây thuộc họ bấc, mọcvùng duyên hải Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Loài cây này thường mọccác khu vực đầm lầy mặn hoặc ven biển.

dụ sử dụng
  • (Cây bấc muối thường được tìm thấycác đầm lầy ven biển dọc theo bờ Thái Bình Dương.)
  • (Cây bấc muối đã thích nghi để phát triển tốt trong môi trường mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salt rush habitat": môi trường sống của cây bấc muối.
    • The salt rush habitat is critical for many shorebird species. (Môi trường sống của cây bấc muối rất quan trọng đối với nhiều loài chim biển.)
  • "Salt rush community": quần thể cây bấc muối.
    • The salt rush community provides shelter for small invertebrates. (Quần thể cây bấc muối cung cấp nơi trú ẩn cho các động vật không xương sống nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt (n): muối.
    • Salt is a common seasoning in cooking. (Muối một gia vị phổ biến trong nấu ăn.)
  • Rush (n): cây bấc (một loại thực vật thân thảo sốngvùng ẩm ướt).
    • Rushes are often found in wetland areas. (Cây bấc thường được tìm thấycác khu vực đất ngập nước.)
  • Salt marsh (n): đầm lầy muối.
    • Salt marshes are important ecosystems for biodiversity. (Đầm lầy muối hệ sinh thái quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastal rush: cây bấc ven biển.
  • Saline rush: cây bấc mặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "salt rush".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "salt rush".